reasonably

/ˈɹizənəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách hợp lý, khá
🎯
Đừng chỉ tra "reasonably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to an extent or degree that is moderate or satisfactory
✏️
Câu ví dụ
They were reasonably satisfied with the service they received .
Họ hợp lý hài lòng với dịch vụ họ nhận được.
✅
Luyện tập

"reasonably" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Medium Degree