Nghĩa tiếng Việt
một cách hợp lý, khá
Đừng chỉ tra "reasonably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to an extent or degree that is moderate or satisfactory
Câu ví dụ
They were reasonably satisfied with the service they received .
Họ hợp lý hài lòng với dịch vụ họ nhận được.
Luyện tập
"reasonably" nghĩa là gì?