comparatively

/kəmˈpɛɹətɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tương đối, so sánh
🎯
Đừng chỉ tra "comparatively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to a certain degree or extent in comparison to something else
✏️
Câu ví dụ
His speech was comparatively brief , lasting only a few minutes .
Bài phát biểu của anh ấy tương đối ngắn, chỉ kéo dài vài phút.
✅
Luyện tập

"comparatively" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Medium Degree