Nghĩa tiếng Việt
tương đối, so sánh
Đừng chỉ tra "comparatively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to a certain degree or extent in comparison to something else
Câu ví dụ
His speech was comparatively brief , lasting only a few minutes .
Bài phát biểu của anh ấy tương đối ngắn, chỉ kéo dài vài phút.
Luyện tập
"comparatively" nghĩa là gì?