Nghĩa tiếng Việt
giả, giả tạo
Đừng chỉ tra "sham" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
fake and intended to deceive or mislead others
Câu ví dụ
The sham apology seemed insincere and lacked any real remorse.
Lời xin lỗi giả tạo có vẻ không chân thành và thiếu bất kỳ sự hối hận thực sự nào.
Luyện tập
"sham" nghĩa là gì?