carpal

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc cổ tay, liên quan đến xương cổ tay
🎯
Đừng chỉ tra "carpal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the carpus, which is the group of eight bones forming the wrist
✏️
Câu ví dụ
Carpal instability can result from ligamentous injuries or degenerative changes, leading to abnormal movement of the carpal bones.
Sự mất ổn định cổ tay có thể do chấn thương dây chằng hoặc thay đổi thoái hóa, dẫn đến chuyển động bất thường của các xương cổ tay.
✅
Luyện tập

"carpal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of General Anatomy