Nghĩa tiếng Việt
sẵn sàng, nhanh chóng
Đừng chỉ tra "prompt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) ready and willing to act quickly
Câu ví dụ
The prompt volunteer arrived early to help set up for the event .
Tình nguyện viên nhanh chóng đã đến sớm để giúp chuẩn bị cho sự kiện.
Luyện tập
"prompt" nghĩa là gì?