prompt
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
sẵn sàng, nhanh chóng
Definition (English)
(of a person) ready and willing to act quickly
Câu ví dụ
The prompt volunteer arrived early to help set up for the event .
Tình nguyện viên nhanh chóng đã đến sớm để giúp chuẩn bị cho sự kiện.
Luyện tập
"prompt" nghĩa là gì?