prompt

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sẵn sàng, nhanh chóng
🎯
Đừng chỉ tra "prompt" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) ready and willing to act quickly
✏️
Câu ví dụ
The prompt volunteer arrived early to help set up for the event .
Tình nguyện viên nhanh chóng đã đến sớm để giúp chuẩn bị cho sự kiện.
✅
Luyện tập

"prompt" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này