premature

/ˌpɹiməˈtʃʊɹ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
non nớt, sớm
🎯
Đừng chỉ tra "premature" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
happening earlier than expected or usual
✏️
Câu ví dụ
Around 1 in 10 births annually is premature, creating challenges for both baby and parents .
Khoảng 1 trong 10 ca sinh hàng năm là sinh non, tạo ra thách thức cho cả em bé và cha mẹ.
✅
Luyện tập

"premature" nghĩa là gì?