Nghĩa tiếng Việt
non nớt, sớm
Đừng chỉ tra "premature" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
happening earlier than expected or usual
Câu ví dụ
Around 1 in 10 births annually is premature, creating challenges for both baby and parents .
Khoảng 1 trong 10 ca sinh hàng năm là sinh non, tạo ra thách thức cho cả em bé và cha mẹ.
Luyện tập
"premature" nghĩa là gì?