platonic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuần khiết, vô tư
🎯
Đừng chỉ tra "platonic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a relationship) characterized by emotional closeness without romantic or sexual elements
✏️
Câu ví dụ
Their friendship was based on a platonic affection for each other .
Tình bạn của họ dựa trên tình cảm platon dành cho nhau.
✅
Luyện tập

"platonic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Interpersonal Relationships