Nghĩa tiếng Việt
thuần khiết, vô tư
Đừng chỉ tra "platonic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a relationship) characterized by emotional closeness without romantic or sexual elements
Câu ví dụ
Their friendship was based on a platonic affection for each other .
Tình bạn của họ dựa trên tình cảm platon dành cho nhau.
Luyện tập
"platonic" nghĩa là gì?