cohabitating

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chung sống
🎯
Đừng chỉ tra "cohabitating" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
living together and sharing a home, typically referring to unmarried couples in a romantic relationship
✏️
Câu ví dụ
The decision to become cohabitating partners was a significant milestone in their relationship.
Quyết định trở thành đối tác sống chung là một cột mốc quan trọng trong mối quan hệ của họ.
✅
Luyện tập

"cohabitating" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Interpersonal Relationships