Nghĩa tiếng Việt
giả mạo, không chính thống
Đừng chỉ tra "bogus" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not authentic or true, despite attempting to make it seem so
Câu ví dụ
The website selling cheap electronics turned out to be bogus, with customers receiving low-quality knockoff items .
Trang web bán đồ điện tử giá rẻ hóa ra là giả mạo, với khách hàng nhận được các mặt hàng nhái kém chất lượng.
Luyện tập
"bogus" nghĩa là gì?