peculiarly

/pɪkˈjuɫjɝɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách kỳ lạ, một cách khác thường
🎯
Đừng chỉ tra "peculiarly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is strange or unusual
✏️
Câu ví dụ
The tree in the backyard grew peculiarly, with branches forming interesting shapes .
Cái cây ở sân sau lớn lên một cách kỳ lạ, với những cành cây tạo thành những hình dạng thú vị.
✅
Luyện tập

"peculiarly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Regularity and Irregularity