Nghĩa tiếng Việt
một cách kỳ lạ, một cách lạ thường
Đừng chỉ tra "oddly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in an unusual or strange manner that is different from what is expected
Câu ví dụ
The cat behaved oddly, hiding in unusual places around the house .
Con mèo cư xử kỳ lạ, trốn ở những nơi không bình thường quanh nhà.
Luyện tập
"oddly" nghĩa là gì?