Nghĩa tiếng Việt
một cách thất thường, một cách không thể đoán trước
Đừng chỉ tra "erratically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is unpredictable or irregular
Câu ví dụ
The weather changed erratically, with sudden shifts between sunshine and rain .
Thời tiết thay đổi thất thường, với những chuyển đổi đột ngột giữa nắng và mưa.
Luyện tập
"erratically" nghĩa là gì?