erratically

/ɛˈɹætɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thất thường, một cách không thể đoán trước
🎯
Đừng chỉ tra "erratically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is unpredictable or irregular
✏️
Câu ví dụ
The weather changed erratically, with sudden shifts between sunshine and rain .
Thời tiết thay đổi thất thường, với những chuyển đổi đột ngột giữa nắng và mưa.
✅
Luyện tập

"erratically" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Regularity and Irregularity