peaky
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
xanh xao, ốm yếu
Đừng chỉ tra "peaky" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
looking pale or sickly
Câu ví dụ
Emily 's coworker looked peaky after returning from a long business trip , suggesting she was exhausted .
Đồng nghiệp của Emily trông xanh xao sau khi trở về từ chuyến công tác dài ngày, cho thấy cô ấy đã kiệt sức.
Luyện tập
"peaky" nghĩa là gì?