star fruit
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
khế, quả sao
Đừng chỉ tra "star fruit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a yellow or green tropical fruit with a juicy pulp that looks like a star when sliced
Câu ví dụ
My homemade star fruit jam was a hit among my family .
Mứt khế tự làm của tôi đã được gia đình tôi yêu thích.
Luyện tập
"star fruit" nghĩa là gì?