giddily
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách vui vẻ không kiềm chế, một cách phấn khích
Đừng chỉ tra "giddily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with unrestrained joy, excitement, or high spirits
Câu ví dụ
The crowd cheered giddily as the fireworks exploded overhead .
Đám đông reo hò một cách vui sướng khi pháo hoa nổ trên đầu.
Luyện tập
"giddily" nghĩa là gì?