Nghĩa tiếng Việt
con vẹt, con két
Đừng chỉ tra "parrot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a tropical bird with bright colors and a curved beak that can be trained to mimic human speech
Câu ví dụ
He bought a talking parrot that could repeat basic phrases .
Anh ấy đã mua một con vẹt biết nói có thể lặp lại các cụm từ cơ bản.
Luyện tập
"parrot" nghĩa là gì?