Nghĩa tiếng Việt
bọ chét, côn trùng nhảy
Đừng chỉ tra "flea" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small leaping insect that feeds on the blood of humans or other animals, which spreads disease
Luyện tập
"flea" nghĩa là gì?