euphoric

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hưng phấn, ngây ngất
🎯
Đừng chỉ tra "euphoric" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling intense excitement and happiness
✏️
Câu ví dụ
The euphoric energy of the music festival filled the air , creating an atmosphere of celebration and joy .
Năng lượng phấn khích của lễ hội âm nhạc tràn ngập không khí, tạo nên bầu không khí của lễ kỷ niệm và niềm vui.
✅
Luyện tập

"euphoric" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Emotions