Nghĩa tiếng Việt
xuất sắc, nổi bật
Đừng chỉ tra "outstanding" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
superior to others in terms of excellence
Câu ví dụ
The athlete 's outstanding speed and agility make him a formidable opponent .
Tốc độ và sự nhanh nhẹn xuất sắc của vận động viên khiến anh ta trở thành đối thủ đáng gờm.
Luyện tập
"outstanding" nghĩa là gì?