outstanding

/ˌaʊtˈstændɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xuất sắc, nổi bật
🎯
Đừng chỉ tra "outstanding" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
superior to others in terms of excellence
✏️
Câu ví dụ
The athlete 's outstanding speed and agility make him a formidable opponent .
Tốc độ và sự nhanh nhẹn xuất sắc của vận động viên khiến anh ta trở thành đối thủ đáng gờm.
✅
Luyện tập

"outstanding" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Quality