nostalgic

/nɔˈstæɫdʒɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoài niệm, gợi nhớ
🎯
Đừng chỉ tra "nostalgic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
bringing back fond memories of the past, often with a sense of longing or affection
✏️
Câu ví dụ
The nostalgic movie transported me back to my youth , evoking warm memories of simpler times .
Bộ phim hoài niệm đã đưa tôi trở lại thời thanh xuân, gợi lên những kỷ niệm ấm áp về những thời gian đơn giản hơn.
✅
Luyện tập

"nostalgic" nghĩa là gì?