leading

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàng đầu, chủ đạo
🎯
Đừng chỉ tra "leading" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
greatest in significance, importance, degree, or achievement
✏️
Câu ví dụ
Poor sanitation is the leading cause of the disease.
Vệ sinh kém là nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh tật.
✅
Luyện tập

"leading" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Significance