Nghĩa tiếng Việt
hàng đầu, chủ đạo
Đừng chỉ tra "leading" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
greatest in significance, importance, degree, or achievement
Câu ví dụ
Poor sanitation is the leading cause of the disease.
Vệ sinh kém là nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh tật.
Luyện tập
"leading" nghĩa là gì?