Nghĩa tiếng Việt
thợ máy, kỹ thuật viên
Đừng chỉ tra "mechanic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person whose job is repairing and maintaining motor vehicles and machinery
Câu ví dụ
The local mechanic shop offers affordable and reliable services .
Cửa hàng sửa chữa địa phương cung cấp các dịch vụ giá cả phải chăng và đáng tin cậy.
Luyện tập
"mechanic" nghĩa là gì?