improper

/ˌɪmˈpɹɑpɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không phù hợp, không đúng đắn
🎯
Đừng chỉ tra "improper" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
unfit for a particular person, thing, or situation
✏️
Câu ví dụ
Failing to cite sources in academic writing is considered improper academic conduct .
Không trích dẫn nguồn trong bài viết học thuật được coi là hành vi học thuật không phù hợp.
✅
Luyện tập

"improper" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Evaluation