unremarkable

/ənɹɪˈmɑɹkəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tầm thường, bình thường
🎯
Đừng chỉ tra "unremarkable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having no particular or outstanding quality
✏️
Câu ví dụ
Her unremarkable academic record did not stand out among her peers .
Hồ sơ học tập tầm thường của cô ấy không nổi bật giữa các bạn cùng trang lứa.
✅
Luyện tập

"unremarkable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Evaluation