Nghĩa tiếng Việt
tầm thường, bình thường
Đừng chỉ tra "unremarkable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having no particular or outstanding quality
Câu ví dụ
Her unremarkable academic record did not stand out among her peers .
Hồ sơ học tập tầm thường của cô ấy không nổi bật giữa các bạn cùng trang lứa.
Luyện tập
"unremarkable" nghĩa là gì?