Nghĩa tiếng Việt
một cách uy nghi, một cách oai vệ
Đừng chỉ tra "majestically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a grand, dignified, or imposing manner
Câu ví dụ
The lion moved majestically through the grasslands , the king of the savannah .
Con sư tử di chuyển uy nghi qua những đồng cỏ, vua của thảo nguyên.
Luyện tập
"majestically" nghĩa là gì?