majestically

/məˈdʒɛstɪkəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách uy nghi, một cách oai vệ
🎯
Đừng chỉ tra "majestically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a grand, dignified, or imposing manner
✏️
Câu ví dụ
The lion moved majestically through the grasslands , the king of the savannah .
Con sư tử di chuyển uy nghi qua những đồng cỏ, vua của thảo nguyên.
✅
Luyện tập

"majestically" nghĩa là gì?