elegantly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách thanh lịch, một cách tao nhã
Definition (English)
in a tasteful, refined, or graceful manner
Câu ví dụ
The yacht cut elegantly through the waves , its sails full .
Chiếc du thuyền cắt thanh lịch qua những con sóng, cánh buồm căng gió.
Luyện tập
"elegantly" nghĩa là gì?