Nghĩa tiếng Việt
vinh quang, rực rỡ
Đừng chỉ tra "gloriously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner marked by notable success, honor, or splendor
Câu ví dụ
Against all odds , they completed the mission gloriously.
Bất chấp mọi khó khăn, họ đã hoàn thành nhiệm vụ một cách vẻ vang.
Luyện tập
"gloriously" nghĩa là gì?