gloriously

/ˈɡɫɔɹiəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vinh quang, rực rỡ
🎯
Đừng chỉ tra "gloriously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner marked by notable success, honor, or splendor
✏️
Câu ví dụ
Against all odds , they completed the mission gloriously.
Bất chấp mọi khó khăn, họ đã hoàn thành nhiệm vụ một cách vẻ vang.
✅
Luyện tập

"gloriously" nghĩa là gì?