Nghĩa tiếng Việt
một cách tinh xảo, với sự tinh tế tuyệt vời
Đừng chỉ tra "exquisitely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows exceptional beauty, refinement, or craftsmanship
Câu ví dụ
The furniture was exquisitely carved from dark mahogany .
Đồ nội thất được chạm khắc tinh xảo từ gỗ gụ đen.
Luyện tập
"exquisitely" nghĩa là gì?