exquisitely

/ˌɛksˈkwɪzɪtɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tinh xảo, với sự tinh tế tuyệt vời
🎯
Đừng chỉ tra "exquisitely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows exceptional beauty, refinement, or craftsmanship
✏️
Câu ví dụ
The furniture was exquisitely carved from dark mahogany .
Đồ nội thất được chạm khắc tinh xảo từ gỗ gụ đen.
✅
Luyện tập

"exquisitely" nghĩa là gì?