magnificently

/mæɡˈnɪfəsəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tráng lệ, lộng lẫy
🎯
Đừng chỉ tra "magnificently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with impressive beauty or grandeur
✏️
Câu ví dụ
The stage was magnificently arranged with towering sets and glowing lights .
Sân khấu được sắp xếp tuyệt đẹp với những bối cảnh cao lớn và ánh đèn rực rỡ.
✅
Luyện tập

"magnificently" nghĩa là gì?