Nghĩa tiếng Việt
tráng lệ, lộng lẫy
Đừng chỉ tra "magnificently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with impressive beauty or grandeur
Câu ví dụ
The stage was magnificently arranged with towering sets and glowing lights .
Sân khấu được sắp xếp tuyệt đẹp với những bối cảnh cao lớn và ánh đèn rực rỡ.
Luyện tập
"magnificently" nghĩa là gì?