picturesquely

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đẹp như tranh, một cách thơ mộng
🎯
Đừng chỉ tra "picturesquely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a visually charming, vivid, or scenic manner
✏️
Câu ví dụ
Old fishermen 's boats were picturesquely moored along the shore .
Những chiếc thuyền của các ngư dân già được neo đẹp như tranh vẽ dọc theo bờ.
✅
Luyện tập

"picturesquely" nghĩa là gì?