cinematic

/ˌsɪnəˈmætɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
điện ảnh, phim ảnh
🎯
Đừng chỉ tra "cinematic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having qualities or characteristics similar to those found in movies or cinema
✏️
Câu ví dụ
The stage production used cinematic techniques , such as projection mapping , to enhance the visual spectacle .
Buổi dàn dựng sân khấu đã sử dụng các kỹ thuật điện ảnh, như ánh xạ chiếu, để nâng cao màn trình diễn trực quan.
✅
Luyện tập

"cinematic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Art and Literature