Nghĩa tiếng Việt
điện ảnh, phim ảnh
Đừng chỉ tra "cinematic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having qualities or characteristics similar to those found in movies or cinema
Câu ví dụ
The stage production used cinematic techniques , such as projection mapping , to enhance the visual spectacle .
Buổi dàn dựng sân khấu đã sử dụng các kỹ thuật điện ảnh, như ánh xạ chiếu, để nâng cao màn trình diễn trực quan.
Luyện tập
"cinematic" nghĩa là gì?