lungfish

/ˈɫəŋˌfɪʃ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cá phổi, dipnoi
🎯
Đừng chỉ tra "lungfish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a freshwater bony fish with a long body that is able to breathe out of water
✅
Luyện tập

"lungfish" nghĩa là gì?