rainbow trout
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
cá hồi cầu vồng, cá hồi
Đừng chỉ tra "rainbow trout" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a cold water coastal fish that is a salmonid and is caught for food or sport, which has green, white, pink, etc. color bands on its body
Luyện tập
"rainbow trout" nghĩa là gì?