efficacious

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiệu quả, có hiệu lực
💡
Definition (English)
achieving the intended purpose or desired result
✏️
Câu ví dụ
The company implemented an efficacious training program to enhance employee skills .
Công ty đã triển khai một chương trình đào tạo hiệu quả để nâng cao kỹ năng của nhân viên.
Luyện tập

"efficacious" nghĩa là gì?