efficacious
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
hiệu quả, có hiệu lực
Definition (English)
achieving the intended purpose or desired result
Câu ví dụ
The company implemented an efficacious training program to enhance employee skills .
Công ty đã triển khai một chương trình đào tạo hiệu quả để nâng cao kỹ năng của nhân viên.
Luyện tập
"efficacious" nghĩa là gì?