Nghĩa tiếng Việt
hiệu quả, có hiệu lực
Đừng chỉ tra "efficacious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
achieving the intended purpose or desired result
Câu ví dụ
The company implemented an efficacious training program to enhance employee skills .
Công ty đã triển khai một chương trình đào tạo hiệu quả để nâng cao kỹ năng của nhân viên.
Luyện tập
"efficacious" nghĩa là gì?