efficacious

/ˌɛfəˈkeɪʃəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiệu quả, có hiệu lực
🎯
Đừng chỉ tra "efficacious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
achieving the intended purpose or desired result
✏️
Câu ví dụ
The company implemented an efficacious training program to enhance employee skills .
Công ty đã triển khai một chương trình đào tạo hiệu quả để nâng cao kỹ năng của nhân viên.
✅
Luyện tập

"efficacious" nghĩa là gì?