Nghĩa tiếng Việt
hồ
Đừng chỉ tra "lake" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large area of water, surrounded by land
Câu ví dụ
They had a picnic by the side of the lake.
Họ đã có một buổi dã ngoại bên hồ.
Luyện tập
"lake" nghĩa là gì?