dandelion

/ˈdændəˌɫaɪən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bồ công anh, cây bồ công anh
🎯
Đừng chỉ tra "dandelion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small plant with yellow flowers that turn into round, fluffy seed heads
✏️
Câu ví dụ
Dandelions spread easily across lawns and fields .
Bồ công anh lan rộng dễ dàng trên các bãi cỏ và cánh đồng.
✅
Luyện tập

"dandelion" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Nature