kingfisher

/ˈkɪŋˌfɪʃɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chim bói cá, bồng chanh
🎯
Đừng chỉ tra "kingfisher" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small bird with a large crested head, orange and blue plumage and a long beak that uses to catch fish
✅
Luyện tập

"kingfisher" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Birds and Insects