woodpecker

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chim gõ kiến, chim đục lỗ trên cây
🎯
Đừng chỉ tra "woodpecker" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a bird with a drill-like beak that makes holes in trees in search of insects to feed on
✅
Luyện tập

"woodpecker" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Birds and Insects