mockingbird

/ˈmɑkɪŋˌbɝd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chim nhại, chim bắt chước
🎯
Đừng chỉ tra "mockingbird" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a North American songbird with a long tail and grayish plumage that is known for its ability to copy the calls of other birds
✅
Luyện tập

"mockingbird" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Birds and Insects