Nghĩa tiếng Việt
một cách đạo đức, theo cách đạo đức
Đừng chỉ tra "ethically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is morally right or good
Câu ví dụ
The judge made decisions ethically to ensure justice for everyone involved .
Thẩm phán đã đưa ra các quyết định một cách đạo đức để đảm bảo công lý cho tất cả mọi người liên quan.
Luyện tập
"ethically" nghĩa là gì?