jellyfish

/ˈdʒɛɫiˌfɪʃ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sứa, sinh vật biển dạng thạch
🎯
Đừng chỉ tra "jellyfish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sea creature that has a bell-shaped body, which is gelatinous and transparent, long thin tentacles and a poisonous sting
✏️
Câu ví dụ
Scientists study jellyfish to understand their unique biology and potential medical applications .
Các nhà khoa học nghiên cứu sứa để hiểu về sinh học độc đáo và tiềm năng ứng dụng y tế của chúng.
✅
Luyện tập

"jellyfish" nghĩa là gì?