piranha

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cá piranha, cá nước ngọt ăn thịt nhỏ
🎯
Đừng chỉ tra "piranha" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small carnivorous freshwater fish of the South American origin that has sharp teeth and forms schools
✅
Luyện tập

"piranha" nghĩa là gì?