Nghĩa tiếng Việt
cá piranha, cá nước ngọt ăn thịt nhỏ
Đừng chỉ tra "piranha" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small carnivorous freshwater fish of the South American origin that has sharp teeth and forms schools
Luyện tập
"piranha" nghĩa là gì?