Nghĩa tiếng Việt
vốn dĩ, một cách tự nhiên
Đừng chỉ tra "intrinsically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express the natural and essential part of a person, thing, or situation
Câu ví dụ
Ethical behavior is intrinsically linked to a person 's values and principles .
Hành vi đạo đức vốn dĩ liên quan đến giá trị và nguyên tắc của một người.
Luyện tập
"intrinsically" nghĩa là gì?