intrinsically

/ˌɪnˈtɹɪnsɪkəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vốn dĩ, một cách tự nhiên
🎯
Đừng chỉ tra "intrinsically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express the natural and essential part of a person, thing, or situation
✏️
Câu ví dụ
Ethical behavior is intrinsically linked to a person 's values and principles .
Hành vi đạo đức vốn dĩ liên quan đến giá trị và nguyên tắc của một người.
✅
Luyện tập

"intrinsically" nghĩa là gì?