Indian

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Ấn Độ, thuộc Ấn Độ
🎯
Đừng chỉ tra "Indian" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to India or its people or languages
✏️
Câu ví dụ
They explored Indian architecture while visiting ancient temples and monuments .
Họ khám phá kiến trúc Ấn Độ khi tham quan các ngôi đền và di tích cổ xưa.
✅
Luyện tập

"Indian" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 401 - 425 Adjectives