admittedly

/ædˈmɪtɪdɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phải thừa nhận, thừa nhận rằng
🎯
Đừng chỉ tra "admittedly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows acknowledgment of an unfavorable fact or situation
✏️
Câu ví dụ
The plan , admittedly, may have some challenges , but we are prepared to address them .
Kế hoạch, phải thừa nhận rằng, có thể có một số thách thức, nhưng chúng tôi đã sẵn sàng để giải quyết chúng.
✅
Luyện tập

"admittedly" nghĩa là gì?