Nghĩa tiếng Việt
phải thừa nhận, thừa nhận rằng
Đừng chỉ tra "admittedly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows acknowledgment of an unfavorable fact or situation
Câu ví dụ
The plan , admittedly, may have some challenges , but we are prepared to address them .
Kế hoạch, phải thừa nhận rằng, có thể có một số thách thức, nhưng chúng tôi đã sẵn sàng để giải quyết chúng.
Luyện tập
"admittedly" nghĩa là gì?