in the midst of
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
giữa, trong lúc
Đừng chỉ tra "in the midst of" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
during a particular period or while something is happening
Câu ví dụ
In the midst of the meeting , he received an urgent phone call .
Giữa cuộc họp, anh ấy nhận được một cuộc gọi khẩn cấp.
Luyện tập
"in the midst of" nghĩa là gì?