amid

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giữa, trong số
🎯
Đừng chỉ tra "amid" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in the middle of, surrounded by
✏️
Câu ví dụ
The children played happily amid the colorful flowers in the garden .
Những đứa trẻ chơi đùa vui vẻ giữa những bông hoa đầy màu sắc trong vườn.
✅
Luyện tập

"amid" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Place