Nghĩa tiếng Việt
giữa, trong số
Đừng chỉ tra "amid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in the middle of, surrounded by
Câu ví dụ
The children played happily amid the colorful flowers in the garden .
Những đứa trẻ chơi đùa vui vẻ giữa những bông hoa đầy màu sắc trong vườn.
Luyện tập
"amid" nghĩa là gì?