in front of
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
trước, đằng trước
Đừng chỉ tra "in front of" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a position at the front part of someone or something else or further forward than someone or something
Câu ví dụ
There was a beautiful garden in front of the school , where students often gathered during breaks .
Có một khu vườn xinh đẹp trước trường học, nơi học sinh thường tụ tập trong giờ giải lao.
Luyện tập
"in front of" nghĩa là gì?