ahead of
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
phía trước, trước mặt
Đừng chỉ tra "ahead of" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate a position in front of or in advance of someone or something else
Câu ví dụ
The car pulled ahead of the traffic , reaching the intersection first .
Chiếc xe vượt lên trước dòng xe cộ, đến ngã tư đầu tiên.
Luyện tập
"ahead of" nghĩa là gì?