Nghĩa tiếng Việt
nhân đạo, nhân từ
Đừng chỉ tra "humane" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
showing compassion, kindness, and consideration towards others
Câu ví dụ
He believes in a humane approach to criminal justice , focusing on rehabilitation rather than punishment .
Anh ấy tin vào cách tiếp cận nhân đạo đối với công lý hình sự, tập trung vào phục hồi hơn là trừng phạt.
Luyện tập
"humane" nghĩa là gì?